Đại học KyungDong (Kyungdong University) nổi bật với khuôn viên rộng lớn gồm 4 khu học xá và danh tiếng trong lĩnh vực đào tạo Công nghệ thông tin. Nếu bạn quan tâm đến chương trình đào tạo, ký túc xá, học phí và học bổng tại đây, hãy cùng Đông Dương Education khám phá chi tiết qua bài viết này!

Tổng quan về Kyungdong University
- Tên tiếng Anh: KyungDong University (KDU)
- Tên tiếng Hàn: 경동대학교
- Loại hình: Tư thục
- Xếp hạng: Năm 2002 và 2003, Kyungdong được Bộ Thông tin và Truyền thông Hàn Quốc bình chọn là trường Đại học xuất sắc trong lĩnh vực Công nghệ thông tin
- Số lượng giảng viên: 375
- Số lượng sinh viên: 10.490
- Website: kduniv.ac.kr
Đại học KyungDong Hàn Quốc sở hữu 3 khu học xá hiện đại, tất cả đều nằm gần thủ đô Seoul, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trải nghiệm cuộc sống sôi động nơi trung tâm. Các cơ sở này còn được kết nối bằng hệ thống xe buýt lớn, hỗ trợ tối đa việc di chuyển của sinh viên.
Với triết lý giáo dục dựa trên các giá trị cốt lõi “Trung – Hiếu – Nhân – Kính” và tinh thần “Tự cường bất tức,” trường đã đạt nhiều thành tựu nổi bật, bao gồm:
- Tỷ lệ việc làm ấn tượng: 82.1% sinh viên tốt nghiệp có việc làm vào năm 2019.
- Danh hiệu xuất sắc: Được công nhận là Đại học xuất sắc nhất Hàn Quốc năm 2001.
- Xếp hạng uy tín: Đạt danh hiệu “Đại học xuất sắc” vào năm 2013.
- Khuôn viên đẹp nhất: Nằm trong top 10 trường có khuôn viên đẹp nhất Hàn Quốc năm 2015.
Trường KyungDong không chỉ mang đến môi trường học tập chất lượng mà còn là nơi lý tưởng để sinh viên phát triển toàn diện.

Điều kiện tuyển sinh vào Đại học Kyungdong
Hệ Tiếng Hàn:
- Điều kiện học vấn: Đạt điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm THPT từ 6.5 trở lên.
- Không cần yêu cầu bằng chứng chỉ TOPIK.
Hệ Đại Học:
- Thí sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc cấp học tương đương.
- Yêu cầu khả năng sử dụng tiếng Hàn: Tối thiểu đạt TOPIK 3, hoặc IELTS 5.5, hoặc TOEFL iBT 71.

Chương trình đào tạo Kyungdong University
Chương trình học tiếng Hàn
Chương trình học bao gồm 6 cấp độ từ 1 đến 6. Kỳ nhập học là tháng 3 – 6 – 9 – 12. Chương trình tập trung vào các kỹ năng như nghe, nói, đọc và viết, đặc biệt là trong việc phát triển khả năng giao tiếp.
Ngoài các lớp học tiếng Hàn thì chương trình đào tạo còn các lớp học bổ sung như luyện thi TOPIK và lớp văn hóa như Thư pháp, Taekwondo, luyện viết,…
Chi phí của chương trình đào tạo tiếng Hàn bao gồm:
- Học phí: 5.200.000 KRW / năm
- Phí bảo hiểm: 200.000 KRW / năm
Chương trình học chuyên ngành
Phí nhập học: 280.800 KRW
| Cơ sở | Khoa | Học phí / năm (KRW) |
| Global Campus | Kinh doanh quốc tế | 6.213.333 |
| Quốc tế học | 6.396.000 | |
| Quản trị Khách sạn quốc tế | 6.274.666 | |
| Dịch vụ giải trí và nghỉ dưỡng quốc tế | 6.311.071 | |
| Quản trị Du lịch | 6.246.651 | |
| Quản trị Hàng không | 6.248.190 | |
| Nghiên cứu Hải dương | 8.061.500 | |
| Quản trị Khách sạn | 6.280.117 | |
| Hàn Quốc học | 6.396.000 | |
| Medical Campus (Wonju, Gangwon-do) | Điều dưỡng | 8.559.223 |
| Vật lý trị liệu | 8.275.193 | |
| Quản trị Khách sạn – Nhà hàng | 6.460.000 | |
| Khúc xạ nhãn khoa | 8.272.000 | |
| Quản lý sức khỏe (Khoa tự nhiên) | 8.454.000 | |
| Phúc lợi xã hội | 6.218.270 | |
| Nha khoa | 8.272.000 | |
| Cấp cứu | 8.286.000 | |
| Bệnh lý lâm sàng | 8.273.504 | |
| Liệu pháp Công nghiệp | 8.279.280 | |
| Quản lý sức khỏe | 6.361.142 | |
| Quân y | 8.548.000 | |
| Metropole Campus (Yangju, Gyeonggi-do) | Dịch vụ Hàng không | 6.460.000 |
| Kiến trúc thiết kế | 8.153.418 | |
| Giáo dục đặc biệt Trung học | 6.606.000 | |
| Quản trị kinh doanh | 6.249.866 | |
| Cảnh sát | 6.544.484 | |
| Thiết kế | 8.147.244 | |
| Marketing thể thao | 6.122.000 | |
| Phần mềm | 8.330.000 | |
| Kỹ thuật máy tính | 8.184.148 | |
| An ninh mạng | 7.972.000 | |
| Xây dựng | 8.147.244 | |
| Quản lý Nhà hàng | 6.182.000 | |
| Quản lý Khách sạn | 7.960.666 | |
| Sư phạm Mầm non | 6.854.000 | |
| Kỹ thuật kiến trúc | 8.151.000 | |
| Thể dục | 8.448.747 | |
| Ẩm thực Khách sạn | 8.124.000 | |
| Quản trị công | 6.236.166 |

Học phí trường Đại học KyungDong
Trường KyungDong có mức học phí tương đối phù hợp với các bạn du học sinh quốc tế:
- Khóa học tiếng Hàn: 5.000 USD/ năm
- Chương trình Đại học: 5.000 USD/năm
- Chương trình sau đại học: 6.000 USD/năm
- Phí bảo hiểm: 200 USD/ năm
Học bổng Đại học Kyungdong
- Tốt nghiệp THPT
- Năng lực tiếng Hàn đạt TOPIK 3
Nếu điểm trung bình đạt từ 7.0 – 7.9 sẽ nhận được giá trị học bổng là 50% học phí.
Nếu điểm trung bình đạt từ 8.0 – 8.9 sẽ nhận được giá trị học bổng là 70% học phí.
Nếu điểm trung bình đạt từ 9.0 trở lên sẽ nhận được giá trị học bổng là 100% học phí.

Ký túc xá Trường Kyungdong
Ký túc xá tại Đại học KyungDong được thiết kế hiện đại và tiện nghi, đáp ứng mọi nhu cầu sinh hoạt của sinh viên với nhà ăn phục vụ đa dạng món ăn, phòng tập thể dục, thư viện yên tĩnh, phòng bóng bàn, và khu giặt là. Là một trong những ngôi trường có khuôn viên đẹp nhất Hàn Quốc, ký túc xá mang đến không gian sống lý tưởng, nơi bạn có thể ngắm nhìn vẻ đẹp hùng vĩ của núi Seorak và biển Donghae tại thành phố Sokcho xinh đẹp ngay từ hành lang.
| Cơ sở | Thời gian | Chi phí (KRW) |
| KTX Yangju (Metropole Campus) | 2 tháng | 472.000 |
| 4 tháng | 998.000 | |
| 10 tháng | 2.360.000 | |
| KTX Happy (Medical Campus) | 4 tháng | 944.000 |
| 10 tháng | 2.360.000 | |
| 12 tháng | 2.832.000 |

Kyungdong University với cơ sở vật chất hiện đại và chương trình học phong phú, đã xây dựng một môi trường học tập chất lượng cao, mang đến cho sinh viên nền tảng vững chắc cho tương lai. Với tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp ấn tượng, trường hứa hẹn sẽ là lựa chọn lý tưởng cho các bạn đang tìm kiếm điểm đến du học tại Hàn Quốc.

