Với nhiều chính sách hỗ trợ tuyệt vời dành cho sinh viên quốc tế, Đại học Quốc gia Pukyong (Pukyong National University) đã thu hút được sự quan tâm của nhiều du học sinh. Khi theo học tại trường, sinh viên quốc tế sẽ có cơ hội kết bạn với sinh viên Hàn Quốc, được hỗ trợ ổn định sinh hoạt, và tham gia các chương trình trải nghiệm văn hóa đa dạng. Hãy cùng Đông Dương Education tìm hiểu chi tiết về Đại học Quốc gia Pukyong qua bài viết này nhé!

Tìm hiểu chung về Đại học quốc gia Pukyong
Giới thiệu tổng quan
- Tên tiếng Hàn: 부경대학교
- Tên tiếng Anh: Pukyong National University
- Loại hình: Công lập
- Năm thành lập: 1924
- Số lượng sinh viên: 30,000 sinh viên
- Học phí học tiếng Hàn: 4,800,000 KRW
- Địa chỉ: Daeyeon Campus : (48513) 45, Yongso-ro, Nam-Gu. Busan, Korea / Yongdang Campus : (48547) 365, Sinseon-ro, Nam-Gu, Busan, Korea
- Website: http://www.pknu.ac.kr
Được thành lập năm 1996, Đại học Quốc gia Pukyong ra đời từ sự hợp nhất của hai trường danh tiếng tại Busan: Đại học Quốc gia Thuỷ sản, nơi đầu tiên giảng dạy về ngành hàng hải tại Hàn Quốc, và Đại học Kỹ thuật Busan, cơ sở giáo dục công nghệ hiện đại đầu tiên tại nước này.
Trường tọa lạc tại Busan, một trung tâm công nghiệp nặng và hóa chất ở khu vực Đông Nam Hàn Quốc, cũng là thành phố biển nổi tiếng của “xứ kim chi”. Đây là một môi trường sống và học tập lý tưởng, mang lại nhiều trải nghiệm phong phú cho sinh viên.
Đại học Quốc gia Pukyong là một trường đại học tổng hợp với một Khoa Xã hội và Nhân văn, cùng với 4 chương trình sau đại học. Trường cung cấp các khóa học thạc sĩ tại 60 phòng ban thuộc 15 chương trình liên ngành, và các khóa học tiến sĩ tại 56 khoa và 12 chương trình liên ngành. Ngoài ra, trường còn có 8 viện nghiên cứu, nổi bật nhất là các ngành thủy sản và hàng hải.

Các thành tích đạt được trong quá trình hoạt động
Với những nỗ lực không ngừng trong quá trình hoạt động, Đại học Quốc gia Pukyong đã khẳng định được vị thế của mình trong hệ thống giáo dục thông qua nhiều thành tựu đáng chú ý, bao gồm:
- TOP 3 Đại học tốt nhất thành phố Busan
- TOP 30 Đại học tốt nhất Hàn Quốc
- TOP 1 Đại học quốc gia có tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp cao nhất
- Trường Đại học đầu tiên có Thạc sĩ ngành Thuỷ sản trực thuộc liên hiệp quốc.

Chương trình đào tạo Pukyong National University
Hệ học tiếng Hàn
Đại học Quốc gia Pukyong cung cấp chương trình học tiếng Hàn chất lượng cao dành cho du học sinh quốc tế. Khóa học tiếng Hàn được tổ chức thành 4 kỳ mỗi năm, mỗi kỳ kéo dài 10 tuần. Mỗi lớp học chỉ có tối đa 15 sinh viên, nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy và tạo điều kiện tối đa cho việc thực hành cũng như nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Hàn.
Bên cạnh chương trình học, sinh viên còn được tham gia các hoạt động trải nghiệm văn hóa, giúp họ giao lưu và hiểu biết sâu sắc hơn về văn hóa Hàn Quốc. Các hoạt động này bao gồm tham quan di sản văn hóa, khám phá các khu di tích lịch sử và tham gia vào các chương trình K-pop.

Hệ đào tạo đại học
Điều kiện tuyển sinh:
Để tham gia chương trình đào tạo hệ đại học của Đại học quốc gia Pukyong, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Tốt nghiệp Trung học Phổ thông không quá 3 năm
- Chứng chỉ năng lực tiếng Hàn TOPIK 3 (TOPIK 4 đối với ngành Quản trị kinh doanh)
- Hoặc một trong các chứng chỉ tiếng Anh sau: TOEFL PBT 550, TOEFL CBT 210, TOEFL IBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550
Chuyên ngành đào tạo hệ Đại học:
Đại học Quốc gia Pukyong là một trường đại học tổng hợp, cung cấp chương trình đào tạo đa dạng. Sinh viên tại trường có nhiều cơ hội lựa chọn ngành học phù hợp với sở thích và năng lực của mình. Dưới đây là danh sách các ngành đào tạo mà bạn có thể tham khảo:
|
Trường |
Chuyên ngành |
|
Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn |
Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc Ngôn ngữ và Văn học Anh (Ngôn ngữ và Văn học Anh) Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản (Văn học Nhật Bản, Ngôn ngữ Nhật Bản) Lịch sử Kinh tế (Kinh tế Tài nguyên và Kinh tế Thông tin) Pháp luật Hành chính công Nghiên cứu quốc tế và khu vực (Nghiên cứu quốc tế, Hợp tác phát triển quốc tế) Trung Quốc học Truyền thông đại chúng Khoa học chính trị và ngoại giao Giáo dục mầm non Thiết kế trực quan Thiết kế sản xuất Thiết kế thời trang |
|
Trường Khoa học tự nhiên |
Toán học ứng dụng Số liệu thống kê Vật lý Hóa học Vi trùng học Điều dưỡng Thể thao dưới nước |
|
Trường Quản trị kinh doanh |
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh, Tài chính kế toán, Quản trị du lịch) Thương mại quốc tế (Thương mại quốc tế, Logistics, Quản trị kinh doanh quốc tế) |
|
Trường Kỹ thuật |
Kỹ thuật kiến trúc Kỹ thuật polymer Công nghiệp hóa học Kỹ thuật luyện kim Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật điện lạnh Phòng cháy chữa cháy Kỹ thuật và Khoa học Vật liệu Kỹ thuật hệ thống vật liệu Hội tụ CNTT và Kỹ thuật ứng dụng Kỹ thuật an toàn Kỹ thuật y sinh Kỹ thuật hiển thị Nghệ thuật đồ họa và Kỹ thuật thông tin Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện tử Thông tin và Truyền thông Kỹ thuật điều khiển và thiết bị Kiến trúc Hải quân và Kỹ thuật Hàng hải Kỹ thuật máy tính Xây dựng Kỹ thuật hóa chất |
|
Trường Khoa học Thủy sản |
Thực phẩm Sinh học biển Quản lý hệ thống sản xuất hàng hải Kinh doanh & Kinh tế Hàng hải Thủy sản (Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện lạnh, Kỹ thuật Thực phẩm, Nuôi trồng Thủy sản, Kỹ thuật Sản xuất Hàng hải) Sinh vật biển Dinh dưỡng Công nghệ sinh học Y học thủy sinh |
|
Trường Khoa học Công nghệ Môi trường và Biển |
Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật đại dương Hải dương học Khoa học môi trường trái đất Khoa học khí quyển môi trường Kỹ thuật tài nguyên năng lượng Kỹ thuật hệ thống thông tin không gian Kỹ thuật sinh thái |

Chương trình Học bổng – Học phí
Thông tin học phí
Học phí hệ học tiếng:
- Học phí: 4.800.000 Won/kỳ ~ 96.000.000 VND
- Tài liệu học tập: 40.000 Won ~ 800.000 VND
- Phí ký túc xá: 2.000.000 Won/6 tháng ~ 40.000.000 VND (đã bao gồm tiền ăn 3 bữa/ngày, tiền điện, nước, Internet)
Học phí hệ Đại học:
Học phí chuyên ngành tại Đại học Quốc gia Pukyong được quy định theo từng ngành học cụ thể. Trường nổi tiếng với mức học phí thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên, đặc biệt là những bạn muốn tiết kiệm chi phí học tập.
Bạn có thể tham khảo thông tin học phí hệ đại học của trường như sau:
|
Khối ngành |
Hệ Đại học |
|
Khoa học xã hội và Nhân văn |
1.703.000 Won ~ 34.060.000 VND |
|
Khoa học Tự nhiên |
2.041.500 Won ~ 40.830.000 VND |
|
Kỹ thuật |
2.173.500 Won ~ 43.470.000 VND |
|
Nghệ thuật & Thể thao |
2.173.500 Won ~ 43.470.000 VND |

Chương trình học bổng
Không chỉ cung cấp mức học phí thấp, Đại học Quốc gia Pukyong còn có nhiều chính sách hỗ trợ học tập thông qua các chương trình học bổng hấp dẫn. Đây là cơ hội tuyệt vời cho những sinh viên có năng lực tiếng Hàn và thành tích học tập xuất sắc.
Học bổng khóa học tiếng:
|
Loại học bổng |
Điều kiện |
|
Học bổng dành cho sinh viên học tiếng xuất sắc |
Học bổng dành cho sinh viên của chương trình học tiếng Hàn mỗi học kỳ: Tổng điểm thuộc top 5%: Được giảm 50% học phí khi đăng ký khoá học kỳ tiếp theo Tổng điểm thuộc top 6~10%: Được giảm 30% học phí khi đăng ký khoá học kỳ tiếp theo |
|
Học bổng của trường (hỗ trợ cho sinh viên năm đầu và sinh viên chuyển tiếp lên học Đại học) |
Học bổng dành cho những sinh viên đã hoàn thành từ 2 kỳ học tiếng Hàn trở lên tại Trường và đăng ký học lên đại học tại Trường 80% học phí (kỳ học đầu tiên): sinh viên hoàn thành ít nhất 2 khoá học (6 tháng) với 85% tham gia số giờ học và đạt TOPIK 4 (TOPIK 4.5 đối với sinh viên chuyển tiếp) 40% học phí (kỳ học đầu tiên): sinh viên hoàn thành ít nhất 2 khoá học (6 tháng) với 85% tham gia số giờ học và đạt TOPIK 3 |
Học bổng hệ đào tạo Đại học:
|
Chương trình học bổng |
Điều kiện |
Nội dung học bổng |
||
|
Học bổng PKNU |
Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo tiếng Hàn tại PKNU |
TOPIK 4 |
80% học phí 1 kỳ |
|
|
TOPIK 3 |
40% học phí 1 kỳ |
|||
|
Học bổng đầu vào |
TOPIK 4 |
40% học phí 1 năm |
||
|
TOPIK 5 |
100% học phí 1 năm |
|||
|
Học bổng thành tích |
GPA 2.5 trở lên |
TOP 7% sinh viên quốc tế |
80% học phí |
|
|
TOP 7% – 30% sinh viên quốc tế |
20% học phí |
|||
|
Học bổng cho sinh viên làm việc trong trường |
Sinh viên làm việc tại văn các bộ phận chính trong trường |
250.500 Won/tháng |
||
|
Học bổng TOPIK |
Năng lực tiếng Hàn tiến bộ sau khi nhập học |
100.000 Won/tháng |
||
|
Học bổng gia đình |
Từ 2 thành viên trong gia đình trở lên theo học tại trường |
20% học phí |
||

Ký túc xá Đại học Quốc gia Pukyong
Đại học Quốc gia Pukyong thiết kế khu ký túc xá hiện đại để hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm nhà ở. Trường có hai khu ký túc xá tại cơ sở Deayoen và Yongdang:
- Số phòng ở: Ký túc xá tại cơ sở Deayoen có 1.371 phòng (122 phòng VIP và 1.149 phòng đôi). Ký túc xá tại cơ sở Yongdang có 261 phòng đôi.
- Trang thiết bị: Các phòng đều được trang bị giường, tủ lạnh, bàn học, tủ quần áo, điện thoại, internet mạng LAN, phòng vệ sinh và phòng tắm khép kín.
Tháng 3 năm 2016, trường đã khánh thành một tòa ký túc xá mới tại cơ sở Deayoen-dong với sức chứa 1.011 người, nâng tổng số sinh viên có thể ở tại Deayoen-dong lên 3.309 người.
|
KTX |
Loại phòng |
Số phòng |
Chi phí |
Ghi chú |
|
Sejong-1gwan (Daeyeon Campus) |
Đơn |
68 |
1.853.160 won |
Cho phép SV nước ngoài |
|
Đôi |
782 |
1.343.710 won |
||
|
Sejong-2gwan (Daeyeon Campus) |
Đơn |
54 |
– |
Chỉ dành cho SV trong nước |
|
Đôi |
471 |
– |
||
|
Gwanggaeto-Gwan (Yongdang Campus) |
Đơn |
15 |
1.544.960 won |
Cho phép SV nước ngoài |
|
Đôi |
246 |
1.236.760 won |

Trên đây là một số thông tin cơ bản về Đại học Quốc gia Pukyong tại Busan. Trường nổi tiếng với tỷ lệ sinh viên tìm được việc làm cao nhất trong số các trường đại học quốc gia tại Hàn Quốc. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần tìm hiểu thêm thông tin về trường, hãy liên hệ ngay với Đông Dương Education để được tư vấn chi tiết nhé!

