Đại học Chung Ang – một trong 10 trường đại học hàng đầu Hàn Quốc, nổi tiếng với chương trình đào tạo nghệ thuật hàng đầu. Là một trong số ít trường thuộc top 1% được ưu tiên cấp visa thẳng, Chung Ang là điểm đến mơ ước của nhiều sinh viên quốc tế. Vậy, điều kiện du học tại Đại học Chung Ang là gì? Học phí và các cơ hội học bổng ra sao? Hãy cùng Đông Dương Education khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

Vài nét nổi bật về trường Đại học Chung Ang
- Địa chỉ trụ sở chính: 84 Heukseok-ro, Heukseok-dong, Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc.
- Địa chỉ cơ sở Anseong: Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.
- Thành lập: 1918
- Loại hình: Tư thục
- Số lượng sinh viên: 33.600 (12/2018).
- Giảng viên: 700 giáo sư và 550 giảng viên khác.
- Website: https://neweng.cau.ac.kr
Đại học ChungAng, có tên tiếng Anh là Chung-Ang University (CAU), là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và danh tiếng nhất Hàn Quốc. Với trụ sở chính tại thủ đô Seoul nhộn nhịp và cơ sở phụ tại Anseong, Chung Ang nổi bật với chất lượng đào tạo xuất sắc và là cái nôi của nhiều ngôi sao Hàn Quốc nổi tiếng. Đây là ngôi trường mơ ước của nhiều du học sinh quốc tế nhờ các chính sách ưu đãi và học bổng hấp dẫn dành riêng cho họ.

Điều kiện du học trường Đại học Chung Ang
- Tốt nghiệp THPT với điểm GPA 7.0 trở lên
- Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1.5 năm
- Chấp nhận sổ ngân hàng Việt Nam hoặc Hàn Quốc 10,000 USD trở lên (thời hạn gửi phải 1 năm không kể ngày mở sổ)
- Trường ưu tiên hơn sổ ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Woori / Shinhan / Hana)
- Sinh viên đã nộp giấy chứng nhận số dư sổ ngân hàng Việt Nam, sau khi phỏng vấn, có thể trường sẽ yêu cầu nộp thêm sổ Hàn Quốc (10,000 USD)

Chương trình học tiếng trường Đại học Chung Ang
- Học phí 1 năm: ~6.800.000 won (khoảng 130.000.000 VNĐ)
- Phí nhập học: 100.000 won
- Kỳ nhập học: tháng 3 – 6 – 9 – 12
- Thông tin khoá học: 1 kỳ 10 tuần
- KTX:
- Cơ sở Seoul
- Phí ở ktx phòng 2 người: 1.298.000 Won/kỳ , không bao gồm tiền ăn
- Phòng ở 4 người: 906.000 Won/kỳ, không bao gồm tiền ăn
- Phí đăng ký: 100.000 Won
- Cơ sở Anseong
- 2.700.000 won/ năm (chia làm 4 lần đóng, phòng 2 người, không bao gồm tiền ăn)
- Cơ sở Seoul

Chuyên ngành đại học trường Đại học Chung Ang
| Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí |
| Seoul Campus | Nhân văn | Ngôn ngữ & văn học Hàn / Anh / Châu Âu (Pháp, Đức, Nga) / Châu Á (Trung, Nhật) Triết học Lịch sử |
4.217.000 won (~78.000.000 VNĐ) |
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị & quan hệ quốc tế Hành chính công Tâm lý học Phúc lợi xã hội Khoa học thông tin & thư viện Phương tiện truyền thông Xã hội học Kế hoạch đô thị & BĐS |
4.217.000 won (~78.000.000 VNĐ) |
|
| Kinh doanh & kinh tế | Quản trị kinh doanh Kinh tế Thống kê ứng dụng Quảng cáo & quan hệ công chúng Logistics quốc tế |
4.217.000 won (~78.000.000 VNĐ) |
|
| Khoa học tự nhiên | Toán Lý Hóa Sinh |
4.914.000 won (~91.000.000 VNĐ) |
|
| Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật hóa học Kiến trúc & xây dựng Kỹ thuật điện / điện tử |
5.594.000 won (~104.000.000 VNĐ) |
|
| Phần mềm | Phần mềm | 5.594.000 won (~104.000.000 VNĐ) |
|
| Y | Y | 6.807.000 won (~126.000.000 VNĐ) |
|
| Anseong Campus | Công nghệ sinh học & tài nguyên thiên nhiên | Khoa học & công nghệ động vật Khoa học & công nghệ thực phẩm |
4.914.000 won (~91.000.000 VNĐ) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật (Nhiếp ảnh gia, Vũ đạo) Thiết kế (Thủ công, Thiết kế công nghiệp, Thiết kế giao tiếp hình ảnh, Thiết kế nhà, Thiết kế thời trang) Âm nhạc (Soạn nhạc, Thanh nhạc, Piano, Nhạc giao hưởng) Âm nhạc Hàn Quốc |
5.632.000 won (~104.000.000 VNĐ) |
|
| Thể dục thể thao | Thể thao giải trí & đời sống Công nghiệp thể thao |
5.052.000 won (~94.000.000 VNĐ) |

Học phí trường Đại học Chung Ang cập nhật mới nhất
Học phí trường Đại học Chung Ang sẽ có sự chênh lệch chút ít giữa các ngành đào tạo. Nguồn thông tin được lấy từ thư mời nhập học của Chung Ang gửi về cho học viên của Đông Dương Education.
| Nhóm ngành | Học phí (Won/kỳ) | Phí nhập học (Won) | Tổng (Won) |
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | 5,354,000 | 900.000 (đóng 1 lần duy nhất) | 6,334,000 |
| Khoa học tự nhiên, Giáo dục thể chất, điều dưỡng, | 6,416,000 | 7,396,000 | |
| Kỹ thuật | 7,288,000 | 8,268,000 | |
| Nghệ thuật | 7,189,000 | 8,169,000 | |
| Dược | 7,270,000 | 8,250,000 | |
| Y học | 8,527,000 | 9,507,000 |
Lưu ý: Học phí sẽ thay đổi theo từng năm học.

Học bổng trường ĐH Chung Ang
Học bổng chương trình đào tạo tiếng Hàn
| Loại học bổng | Chi tiết | Số tiền |
| Học bổng dành cho sinh viên đang học tại CAU | 20% học phí | |
| Học bổng khen thưởng cho học viên xuất sắc | Dành cho 2 học viên có kết quả học tập đứng thứ nhất và thứ 2 ở mỗi cấp độ (Cấp độ 1-6) với điểm trung bình trên 90 điểm và điểm chuyên cần trên 90% | Đứng thứ nhất: 200,000 wonĐứng thứ hai: 100,000 won |
Học bổng đại học Chung Ang
| Loại học bổng | Điều kiện |
| Học kỳ đầu | |
| Miễn phí 50% học phí | TOPIK cấp 5IBT TOEFL 90 trở lên
IELTS 6.5 trở lên |
| Miễn phí ở ký túc xá trong 16 tuần | Sinh viên theo học từ 2 quý trở lên tại Viện giáo dục Quốc tế CAU, yêu cầu đạt điểm 70 hoặc cao hơn và tỷ lệ có mặt 80% |
| Học kỳ 2 trở đi | |
| Miễn 100% học phí | GPA từ 4.0 hoặc cao hơn |
| Miễn 50% học phí | GPA từ 3.7 hoặc cao hơn |
| Miễn 35% học phí | GPA từ 3.3 hoặc cao hơn |

Ký túc xá trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc
Là một trong những trường đại học có số lượng sinh viên trao đổi quốc tế lớn thứ 4 Hàn Quốc, Đại học Chung Ang trang bị ký túc xá vô cùng khang trang, rộng rãi và tiện nghi tại cả hai cơ sở. Sinh viên và du học sinh quốc tế được tạo điều kiện sinh hoạt và học tập tốt nhất tại đây.
Mỗi cơ sở ký túc xá đều có diện tích hơn 10.000m² và có khả năng tiếp nhận gần 900 sinh viên, với đầy đủ tiện nghi như internet, máy bán hàng tự động, và điện thoại. Trong khuôn viên còn có ngân hàng, bưu điện với các dịch vụ ATM, chuyển tiền, đổi tiền, gửi thư/bưu phẩm, quán cà phê và nhà hàng phục vụ đời sống sinh viên.
- Nội thất phòng bao gồm: giường đơn, tủ quần áo, tủ sách, bàn học, ghế, internet tốc độ cao, nhà tắm (vòi hoa sen, bồn rửa mặt, gương), và tủ để giày.
- Tiện nghi phòng chờ: TV, lò vi sóng, máy bán hàng tự động, phòng học chung, phòng máy tính và máy giặt ở mỗi tầng.
- Cơ sở vật chất chung: phòng tập thể dục, cửa hàng văn phòng phẩm, quán ăn tự phục vụ, sân cầu lông, sân tennis, sân bóng rổ và sân golf.
| Campus Seoul | |
| Tòa nhà | Blue Mir/ Future house |
| Số lượng phòng | |
| Loại phòng | 2-4 người/ phòng |
| Chi phí | 906.000 – 1.947.000 Won |
| Campus Anseong | |
| Tòa nhà | Yeji/ Myeongdu |
| Số lượng phòng | 970 |
| Loại phòng | 2 người/ phòng |
| Chi phí | 938.000 – 1.003.000 Won |

Đông Dương Education hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về Đại học Chung Ang. Nếu bạn quan tâm đến việc du học Hàn Quốc và mong muốn theo học tại ngôi trường này hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại thông tin dưới đây. Đông Dương Education sẽ tư vấn miễn phí và hỗ trợ bạn tốt nhất.

